Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末子音
[Mạt Tử Âm]
まつしいん
🔊
Danh từ chung
phụ âm cuối
Hán tự
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
子
Tử
trẻ em
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn