Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未踏査
[Mùi Đạp Tra]
みとうさ
🔊
Danh từ chung
chưa thăm dò
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
踏
Đạp
bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán
査
Tra
điều tra