未設 [Mùi Thiết]
みせつ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chưa lắp đặt
Trái nghĩa: 既設
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chưa lắp đặt
Trái nghĩa: 既設