Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未記入
[Mùi Kí Nhập]
みきにゅう
🔊
Danh từ chung
trống
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
記
Kí
ghi chép; tường thuật
入
Nhập
vào; chèn