Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未組織
[Mùi Tổ Chức]
みそしき
🔊
Danh từ chung
chưa tổ chức
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải