未精製 [Mùi Tinh Chế]
みせいせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
thô; chưa tinh chế; chưa qua xử lý; nguyên liệu
🔗 精製
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
thô; chưa tinh chế; chưa qua xử lý; nguyên liệu
🔗 精製