未登録語 [Mùi Đăng Lục Ngữ]
みとうろくご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
từ chưa đăng ký
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
từ chưa đăng ký