未熟練 [Mùi Thục Luyện]
みじゅくれん
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa có kinh nghiệm; chưa thành thạo
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa có kinh nghiệm; chưa thành thạo