Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未決済
[Mùi Quyết Tế]
みけっさい
🔊
Danh từ chung
chưa thanh toán
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần