未決 [Mùi Quyết]
みけつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chưa quyết định
JP: 訴訟は未決である。
VI: Vụ kiện vẫn chưa được quyết định.
Trái nghĩa: 既決
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chưa bị kết án
Trái nghĩa: 既決
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
陪審員は未決のままだ。
Hội thẩm viên vẫn chưa quyết định.
裁判官はその未決囚の行動に対する嫌悪の念をためらうことなくあからさまにして、できるだけ過酷な刑を下した。
Thẩm phán đã không ngần ngại bày tỏ sự ghê tởm đối với hành vi của tù nhân chưa được xét xử và tuyên một án phạt nghiêm khắc nhất có thể.