Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未来学
[Mùi Lai Học]
みらいがく
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu tương lai
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành
学
Học
học; khoa học