未来人 [Mùi Lai Nhân]
みらいじん
Danh từ chung
người của tương lai
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
明るい笑顔で2人は光り輝く未来を歩み始めたんだ。
Với nụ cười rạng rỡ, hai người bắt đầu bước vào một tương lai tươi sáng.