未接種 [Mùi Tiếp Chủng]
みせっしゅ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chưa tiêm vắc xin
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chưa tiêm vắc xin