Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未成熟卵
[Mùi Thành Thục Noãn]
みせいじゅくらん
🔊
Danh từ chung
trứng chưa trưởng thành
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
成
Thành
trở thành; đạt được
熟
Thục
chín; trưởng thành
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá