Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未成
[Mùi Thành]
みせい
🔊
Danh từ chung
chưa hoàn thành
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
成
Thành
trở thành; đạt được