Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未届け
[Mùi Giới]
みとどけ
🔊
Danh từ chung
chưa báo cáo
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp