未定義 [Mùi Định Nghĩa]

みていぎ

Tính từ đuôi naDanh từ chung

chưa định nghĩa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なんらかの数字すうじをゼロでざんすると未定義みていぎかいになる。
Chia một số bất kỳ cho không sẽ cho kết quả không xác định.