未分化細胞 [Mùi Phân Hóa Tế Bào]
みぶんかさいぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tế bào không biệt hóa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tế bào không biệt hóa