Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未信者
[Mùi Tín Giả]
みしんじゃ
🔊
Danh từ chung
người không tin
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
信
Tín
niềm tin; sự thật
者
Giả
người
Từ liên quan đến 未信者
求法者
ぐほうしゃ
người tìm hiểu