Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
未丁年
[Mùi Đinh Niên]
みていねん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chưa đủ tuổi
Hán tự
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm