木馬 [Mộc Mã]
もくば
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Danh từ chung
ngựa gỗ
Danh từ chung
ngựa nhảy
🔗 跳馬
Danh từ chung
ngựa tra tấn