Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木金土
[Mộc Kim Thổ]
もくきんど
🔊
Danh từ chung
thứ Năm, thứ Sáu và thứ Bảy
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
金
Kim
vàng
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ