Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木辺派
[Mộc Biên Phái]
きべは
🔊
Danh từ chung
phái Kibe (Phật giáo Tịnh Độ)
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái