木走 [Mộc Tẩu]

木走り [Mộc Tẩu]

きばしり
キバシリ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

chim trèo cây thường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いぬまわりをはしった。
Chó đã chạy quanh cây.