木質化 [Mộc Chất Hóa]
もくしつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Thực vật học
hóa gỗ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Lĩnh vực: Thực vật học
hóa gỗ