木賃 [Mộc Nhẫm]
きちん
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
phí sử dụng củi
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nhà trọ giá rẻ
🔗 木賃宿
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
phí sử dụng củi
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nhà trọ giá rẻ
🔗 木賃宿