Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木綿豆腐
[Mộc Miên 豆 Hủ]
もめんどうふ
🔊
Danh từ chung
đậu phụ cứng
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
綿
Miên
bông
豆
đậu; đậu Hà Lan; người lùn
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua