木管 [Mộc Quản]
もっかん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Độ phổ biến từ: Top 42000
Danh từ chung
ống gỗ
Danh từ chung
suốt gỗ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nhạc cụ gỗ
🔗 木管楽器