Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木目塗
[Mộc Mục Đồ]
木目塗り
[Mộc Mục Đồ]
もくめぬり
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật sơn vân gỗ
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ