Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木版画
[Mộc Bản Hoạch]
もくはんが
🔊
Danh từ chung
tranh khắc gỗ
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh