Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木杯
[Mộc Bôi]
木盃
[Mộc Bôi]
もくはい
🔊
Danh từ chung
cốc gỗ
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
盃
Bôi
ly; cốc