Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木材腐朽菌
[Mộc Tài Hủ Hủ Khuẩn]
もくざいふきゅうきん
🔊
Danh từ chung
nấm mục gỗ
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
朽
Hủ
mục nát
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng