Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木材ガス
[Mộc Tài]
もくざいガス
🔊
Danh từ chung
khí sản xuất
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
Từ liên quan đến 木材ガス
空気ガス
くうきガス
hỗn hợp không khí và khí hydrocarbon hoặc hơi