木材 [Mộc Tài]

もくざい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

gỗ

JP: このふるいえ木材もくざいでできている。

VI: Ngôi nhà cũ này được làm bằng gỗ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

カナダは木材もくざいむ。
Canada giàu tài nguyên gỗ.
かみ木材もくざいからできている。
Giấy được làm từ gỗ.
かわいた木材もくざいはよくえる。
Gỗ khô cháy rất tốt.
わたしたちはぞう木材もくざいつくった。
Chúng tôi đã tạc tượng từ gỗ.
その木材もくざいにすべてになにこるでしょうか。
Điều gì sẽ xảy ra với toàn bộ gỗ này?
そのいえいし木材もくざいでつくられている。
Ngôi nhà được làm từ đá và gỗ.
木材もくざいはアフリカの大半たいはんにおいてえゆく資源しげんであり、これらのストーブは現在げんざい使つかわれているものよりずっと木材もくざい消費しょうひりょうすくない。
Gỗ là nguồn tài nguyên đang cạn kiệt ở phần lớn châu Phi, và những chiếc bếp này tiêu thụ ít gỗ hơn nhiều so với các loại đang được sử dụng hiện nay.

Hán tự

Từ liên quan đến 木材

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 木材
  • Cách đọc: もくざい
  • Loại từ: Danh từ
  • Khái quát: Gỗ, vật liệu gỗ dùng trong xây dựng, nội thất, chế biến
  • Gợi ý JLPT/Ngữ cảnh: Từ vựng chuyên ngành xây dựng, lâm nghiệp, thương mại

2. Ý nghĩa chính

木材gỗ dùng làm vật liệu (đã khai thác, cưa xẻ hoặc chế biến ở mức độ nào đó). Khác với (cây nói chung) và gần nghĩa với 材木.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • : Cây/gỗ nói chung (tự nhiên), không nhấn mạnh vai trò vật liệu.
  • 材木(ざいもく): Gần nghĩa với 木材, dùng đời thường hơn; 木材 nghe mang tính kỹ thuật/thương mại hơn.
  • 木質(もくしつ): Tính chất gỗ; dùng khi bàn về vật liệu có nền gỗ (木質材料).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm phổ biến: 建築用木材, 国産木材, 合板用木材, 木材加工, 木材チップ, 木材市場.
  • Ngữ cảnh: xây dựng, thương mại xuất nhập khẩu, lâm nghiệp, thiết kế nội thất.
  • Chú ý: Phân biệt 違法伐採木材 (gỗ khai thác trái phép) và gỗ được chứng nhận bền vững (FSC等).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
材木 Đồng nghĩa gần Gỗ, gỗ xẻ Đời thường; 木材 thiên về kỹ thuật/thương mại.
Liên quan (khái quát) Cây/gỗ Không nhất thiết là vật liệu.
合板 Liên quan Ván ép Sản phẩm từ 木材.
金属 Đối lập vật liệu Kim loại Vật liệu thay thế cho gỗ.
コンクリート Đối lập vật liệu Bê tông Vật liệu xây dựng vô cơ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (mộc): cây, gỗ
  • (tài/vật liệu): vật liệu, nguyên liệu
  • Hợp nghĩa: vật liệu làm từ gỗ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong kỹ thuật, khi mô tả tính chất 木材 nên kèm thông số: 密度 (tỷ trọng), 含水率 (độ ẩm), 強度 (độ bền), 耐久性 (độ bền lâu), 耐火性 (khả năng chịu lửa). Xu hướng gần đây là CLT(直交集成板) và gỗ kết cấu cho nhà cao tầng, kết hợp tính bền vững carbon.

8. Câu ví dụ

  • この建物は国産の木材で建てられている。
    Tòa nhà này được xây bằng gỗ nội địa.
  • 木材価格が急騰し、工期に影響が出た。
    Giá gỗ tăng vọt, ảnh hưởng đến tiến độ thi công.
  • 乾燥した木材は狂いが少ない。
    Gỗ đã sấy khô ít bị cong vênh.
  • 違法伐採木材の流通を防ぐ。
    Ngăn chặn lưu thông gỗ khai thác trái phép.
  • 木材の含水率を測定してください。
    Hãy đo độ ẩm của gỗ.
  • この工場では木材チップを生産している。
    Nhà máy này sản xuất dăm gỗ.
  • 耐火性能の高い構造用木材を採用した。
    Đã áp dụng gỗ kết cấu có khả năng chịu lửa cao.
  • 設計段階から木材の強度計算を行う。
    Tiến hành tính toán độ bền của gỗ ngay từ giai đoạn thiết kế.
  • この棚は再生木材で作られている。
    Cái kệ này được làm từ gỗ tái chế.
  • 輸入木材の検疫手続きが厳格化された。
    Thủ tục kiểm dịch đối với gỗ nhập khẩu đã bị siết chặt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 木材 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?