1. Thông tin cơ bản
- Từ: 木星
- Cách đọc: もくせい
- Loại từ: Danh từ (thuật ngữ thiên văn, chiêm tinh)
- Nghĩa khái quát: Hành tinh Mộc Tinh, tức sao Mộc (Jupiter) trong Thái dương hệ.
- Phạm vi: Khoa học, giáo dục, tin tức, chiêm tinh.
2. Ý nghĩa chính
木星 là hành tinh lớn nhất trong Thái dương hệ, thuộc nhóm ガス惑星 (hành tinh khí). Nổi bật với 大赤斑 (vệt đỏ lớn) và nhiều vệ tinh (đặc biệt là bốn vệ tinh Galilei). Trong chiêm tinh, 木星 còn được xem là “sao may mắn”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 木星 vs 木製 (đồng âm もくせい): 木星 = sao Mộc; 木製 = làm bằng gỗ. Hoàn toàn khác nghĩa.
- 木星 vs 木星型惑星: cái sau là “hành tinh kiểu sao Mộc” (Jovian), mang tính loại hình.
- 木星 vs 木星人 (trong giả tưởng/chiêm tinh): từ hài hước hay ngữ cảnh giải trí.
- Katakana ジュピター nhấn mạnh tên riêng quốc tế; 木星 là cách viết Hán tự chuẩn trong tiếng Nhật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong thiên văn: 木星を観測する, 木星の衛星, 木星の大気, 木星探査機。
- Trong tin tức/sự kiện bầu trời: 木星が接近, 木星が衝(しょう, vị trí xung đối), 木星と土星の会合。
- Trong chiêm tinh: 木星は幸運の星とされる (được coi là sao may mắn).
- Phong cách: khoa học (trung tính, thuật ngữ), đời thường (quan sát bầu trời), văn hóa đại chúng (tượng trưng may mắn/quy mô lớn).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| ジュピター | Đồng nghĩa | Jupiter | Dạng Katakana, tên quốc tế. |
| 惑星 | Liên quan | Hành tinh | Phân loại thiên văn. |
| ガス惑星 | Liên quan | Hành tinh khí | Nhóm chứa 木星, 土星, 天王星, 海王星. |
| 大赤斑 | Liên quan | Vệt đỏ lớn | Hiện tượng khí quyển nổi tiếng trên 木星. |
| ガリレオ衛星 | Liên quan | Vệ tinh Galilei | イオ, エウロパ, ガニメデ, カリスト. |
| 土星 | Đối chiếu | Sao Thổ | Thường so sánh cùng 木星 (liên hợp, hội ngộ). |
| 恒星 | Đối lập khái niệm | Ngôi sao (tự phát sáng) | Khác với 惑星 (không tự phát sáng). |
| 地球 | Đối chiếu | Trái Đất | Đối chiếu kích thước, đặc tính bề mặt/khí quyển. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 木: gỗ, cây; trong ngũ hành tượng trưng “Mộc”.
- 星: sao, thiên thể sáng trên trời.
- Tên hành tinh theo văn hóa Đông Á: 水星・金星・木星・火星・土星 tương ứng ngũ hành.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nhật Bản có văn hóa quan sát bầu trời khá phổ biến; nhiều đài thiên văn mở cửa cho công chúng quan sát 木星 khi “衝” (đối xung) vì sáng và to. Trong giáo dục, 木星 thường được dùng để minh họa khái niệm “hành tinh khí”, “vệt đỏ lớn” và “hệ vệ tinh phong phú”. Trong chiêm tinh, hình ảnh 木星 gắn với “phát triển”, “may mắn”, “mở rộng”.
8. Câu ví dụ
- 今夜は木星が肉眼でもはっきり見える。
Tối nay có thể nhìn rõ sao Mộc bằng mắt thường.
- 望遠鏡で木星の縞模様を観察した。
Tôi quan sát các sọc mây của sao Mộc bằng kính thiên văn.
- 木星は太陽系で最も大きい惑星だ。
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong Thái dương hệ.
- ガリレオ衛星は木星の四大衛星を指す。
Vệ tinh Galilei chỉ bốn vệ tinh lớn của sao Mộc.
- 木星の大赤斑は数百年続く巨大な嵐だ。
Vệt đỏ lớn của sao Mộc là cơn bão khổng lồ kéo dài hàng trăm năm.
- 今週は木星と土星が接近すると話題だ。
Tuần này việc sao Mộc và sao Thổ tiến gần đang được bàn tán.
- 木星の自転周期は約10時間で非常に速い。
Chu kỳ tự quay của sao Mộc khoảng 10 giờ, rất nhanh.
- 探査機が木星の磁気圏を通過した。
Tàu thăm dò đã đi qua từ quyển của sao Mộc.
- 占星術では木星は拡大や幸運を象徴するとされる。
Trong chiêm tinh, sao Mộc tượng trưng cho sự mở rộng và may mắn.
- 英語で木星はJupiterと呼ばれる。
Trong tiếng Anh, sao Mộc gọi là Jupiter.