Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木戸御免
[Mộc Hộ Ngự Miễn]
きどごめん
🔊
Danh từ chung
có quyền vào
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm