1. Thông tin cơ bản
- Từ: 木場
- Cách đọc: きば
- Loại từ: Danh từ (địa điểm chung “bãi gỗ”; cũng là địa danh riêng ở Tokyo, v.v.)
- Ghi chú: Dễ nhầm với 牙(きば, răng nanh)— khác Kanji và nghĩa.
- Cụm đi kèm: 木場跡, 木場公園, 木場駅, 木場で働く, 木場を整備する
2. Ý nghĩa chính
木場 là “bãi gỗ” — nơi tập kết, xếp dỡ, xử lý gỗ (truyền thống hay hiện đại). Ngoài ra là tên địa danh: khu 木場 ở 江東区 (Tokyo), ga 木場駅 trên tuyến 東西線.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 貯木場(ちょぼくじょう): bãi chứa gỗ (thường là hồ/đầm nước neo gỗ). 木場 là khái quát hơn, không nhất thiết trên nước.
- 材木置き場: bãi đặt gỗ (cách nói thuần Nhật), gần nghĩa với 木場.
- 牙(きば): “răng nanh”; chỉ trùng âm đọc, hoàn toàn khác nghĩa và chữ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng để miêu tả lịch sử đô thị, ngành gỗ, logistics: 江戸時代の木場, 川沿いの木場.
- Trong chỉ dẫn giao thông/du lịch: 木場駅で乗り換える, 木場公園.
- Với địa danh, viết hoa như danh xưng; với nghĩa “bãi gỗ” dùng như danh từ chung.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 貯木場(ちょぼくじょう) | Đồng nghĩa gần | bãi chứa gỗ (trên nước) | Nhấn yếu tố “tích trữ trên mặt nước” |
| 材木置き場 | Đồng nghĩa | bãi đặt gỗ | Thường dùng đời thường, thuần Nhật |
| 製材所(せいざいじょ) | Liên quan | xưởng cưa/xẻ gỗ | Địa điểm chế biến, không phải bãi chứa |
| 木材市場(もくざいいちば) | Liên quan | chợ gỗ | Nơi giao dịch, đấu giá gỗ |
| 木場(地名) | Liên quan | Khu Kiba (Tokyo) | Địa danh và tên ga tàu |
| 牙(きば) | Dễ nhầm | răng nanh | Khác Kanji và lĩnh vực nghĩa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 木: “cây, gỗ”.
- 場: “nơi chốn, bãi”. Trong từ ghép, chịu hiện tượng 連濁 (rendaku) → đọc là ば.
- Cấu tạo nghĩa: “nơi chốn liên quan đến gỗ” → bãi gỗ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong lịch sử Edo–Tokyo, 木場 gắn với vận chuyển gỗ bằng đường sông; nhiều nơi nay cải tạo thành công viên, bảo tàng nghề. Khi học, nhớ rendaku: 木+場 → きば (không phải きじょう).
8. Câu ví dụ
- ここは江戸時代の木場として栄えた町だ。
Đây là thị trấn từng phồn thịnh với vai trò bãi gỗ thời Edo.
- 東京メトロ東西線の木場駅で乗り換える。
Đổi tuyến tại ga 木場 của Tozai.
- 川沿いの木場に丸太が並べられている。
Những khúc gỗ được xếp dọc bãi gỗ ven sông.
- 昔は木場から都内各所へ木材が運ばれた。
Ngày xưa gỗ được vận chuyển từ bãi gỗ đi khắp nội đô.
- この公園の名前は旧木場に由来する。
Tên công viên này bắt nguồn từ bãi gỗ cũ.
- 火災が起きやすい木場では防火対策が欠かせない。
Ở bãi gỗ dễ cháy, các biện pháp phòng cháy là không thể thiếu.
- 観光客が旧木場の見学ツアーに参加する。
Khách du lịch tham gia tour tham quan bãi gỗ xưa.
- 祖父は若い頃、木場で働いていた。
Ông tôi thời trẻ từng làm việc ở bãi gỗ.
- 水面の貯木場と陸上の木場は用途が異なる。
Kho gỗ nổi và bãi gỗ trên bờ có mục đích khác nhau.
- 区画整理で旧木場が公園化された。
Bãi gỗ cũ đã được chuyển thành công viên qua tái quy hoạch.