木場 [Mộc Trường]

きば
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

bãi gỗ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 木場
  • Cách đọc: きば
  • Loại từ: Danh từ (địa điểm chung “bãi gỗ”; cũng là địa danh riêng ở Tokyo, v.v.)
  • Ghi chú: Dễ nhầm với 牙(きば, răng nanh)— khác Kanji và nghĩa.
  • Cụm đi kèm: 木場跡, 木場公園, 木場駅, 木場で働く, 木場を整備する

2. Ý nghĩa chính

木場 là “bãi gỗ” — nơi tập kết, xếp dỡ, xử lý gỗ (truyền thống hay hiện đại). Ngoài ra là tên địa danh: khu 木場 ở 江東区 (Tokyo), ga 木場駅 trên tuyến 東西線.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 貯木場(ちょぼくじょう): bãi chứa gỗ (thường là hồ/đầm nước neo gỗ). 木場 là khái quát hơn, không nhất thiết trên nước.
  • 材木置き場: bãi đặt gỗ (cách nói thuần Nhật), gần nghĩa với 木場.
  • 牙(きば): “răng nanh”; chỉ trùng âm đọc, hoàn toàn khác nghĩa và chữ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng để miêu tả lịch sử đô thị, ngành gỗ, logistics: 江戸時代の木場, 川沿いの木場.
  • Trong chỉ dẫn giao thông/du lịch: 木場駅で乗り換える, 木場公園.
  • Với địa danh, viết hoa như danh xưng; với nghĩa “bãi gỗ” dùng như danh từ chung.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
貯木場(ちょぼくじょう)Đồng nghĩa gầnbãi chứa gỗ (trên nước)Nhấn yếu tố “tích trữ trên mặt nước”
材木置き場Đồng nghĩabãi đặt gỗThường dùng đời thường, thuần Nhật
製材所(せいざいじょ)Liên quanxưởng cưa/xẻ gỗĐịa điểm chế biến, không phải bãi chứa
木材市場(もくざいいちば)Liên quanchợ gỗNơi giao dịch, đấu giá gỗ
木場(地名)Liên quanKhu Kiba (Tokyo)Địa danh và tên ga tàu
牙(きば)Dễ nhầmrăng nanhKhác Kanji và lĩnh vực nghĩa

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 木: “cây, gỗ”.
  • 場: “nơi chốn, bãi”. Trong từ ghép, chịu hiện tượng 連濁 (rendaku) → đọc là ば.
  • Cấu tạo nghĩa: “nơi chốn liên quan đến gỗ” → bãi gỗ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong lịch sử Edo–Tokyo, 木場 gắn với vận chuyển gỗ bằng đường sông; nhiều nơi nay cải tạo thành công viên, bảo tàng nghề. Khi học, nhớ rendaku: 木+場 → きば (không phải きじょう).

8. Câu ví dụ

  • ここは江戸時代の木場として栄えた町だ。
    Đây là thị trấn từng phồn thịnh với vai trò bãi gỗ thời Edo.
  • 東京メトロ東西線の木場駅で乗り換える
    Đổi tuyến tại ga 木場 của Tozai.
  • 川沿いの木場に丸太が並べられている
    Những khúc gỗ được xếp dọc bãi gỗ ven sông.
  • 昔は木場から都内各所へ木材が運ばれた
    Ngày xưa gỗ được vận chuyển từ bãi gỗ đi khắp nội đô.
  • この公園の名前は旧木場由来する
    Tên công viên này bắt nguồn từ bãi gỗ cũ.
  • 火災が起きやすい木場では防火対策が欠かせない
    bãi gỗ dễ cháy, các biện pháp phòng cháy là không thể thiếu.
  • 観光客が旧木場見学ツアーに参加する。
    Khách du lịch tham gia tour tham quan bãi gỗ xưa.
  • 祖父は若い頃、木場働いていた
    Ông tôi thời trẻ từng làm việcbãi gỗ.
  • 水面の貯木場と陸上の木場用途が異なる
    Kho gỗ nổibãi gỗ trên bờ có mục đích khác nhau.
  • 区画整理で旧木場公園化された。
    Bãi gỗ cũ đã được chuyển thành công viên qua tái quy hoạch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 木場 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?