木地 [Mộc Địa]
きじ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chung
vân gỗ
Danh từ chung
đồ gỗ chưa sơn; gỗ mộc
Danh từ chung
gỗ cắt thô để chạm khắc hoặc tiện