Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木化石
[Mộc Hóa Thạch]
もくかせき
🔊
Danh từ chung
gỗ hóa thạch
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
石
Thạch
đá