木偶 [Mộc Ngẫu]

でく
もくぐう
ぼくぐう

Danh từ chung

búp bê gỗ; hình gỗ

Danh từ chung

con rối

Danh từ chung

người ngu ngốc; vô dụng; kẻ ngốc

🔗 木偶の坊