Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木の下闇
[Mộc Hạ Ám]
このしたやみ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Trạng từ
tối dưới tán cây
Hán tự
木
Mộc
cây; gỗ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
闇
Ám
tối đi; u ám; hỗn loạn