木こり [Mộc]
樵 [Tiều]
木樵 [Mộc Tiều]
樵夫 [Tiều Phu]
きこり
しょうふ
– 樵夫
Danh từ chung
tiều phu; thợ đốn gỗ
JP: 王子は木こりの娘と恋に陥った。
VI: Hoàng tử đã yêu cô gái làm công.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
木こりは木を斧で切り倒す。
Người đốn củi dùng rìu để chặt cây.
王子は、木こりの娘のことが好きになりました。
Hoàng tử đã yêu một cô gái làm nghề đốn củi.
この村には、主に木こりと狩猟が住んでいます。
Ngôi làng này chủ yếu là nơi ở của những người đốn củi và thợ săn.
この村には、主に木こりと狩人が暮らしています。
Ngôi làng này chủ yếu là nơi ở của những người đốn củi và thợ săn.