Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
期首
[Kỳ Thủ]
きしゅ
🔊
Danh từ chung
đầu kỳ
Hán tự
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
首
Thủ
cổ; bài hát