期待収益率 [Kỳ Đãi Thu Ích Suất]
きたいしゅうえきりつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng