Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
期差選任
[Kỳ Sai Tuyển Nhâm]
きさせんにん
🔊
Danh từ chung
nhiệm kỳ so le
Hán tự
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm