Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
朝霧草
[Triều Vụ Thảo]
あさぎりそう
🔊
Danh từ chung
cây ngải bạc
Hán tự
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
霧
Vụ
sương mù
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo