Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
朝酒
[Triều Tửu]
あさざけ
🔊
Danh từ chung
uống rượu buổi sáng (sake)
Hán tự
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
酒
Tửu
rượu sake; rượu