朝起き [Triều Khởi]
あさおき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
dậy sớm
JP: 朝起きは三文の徳。
VI: Sớm dậy là ba lợi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
朝起きは三文の得。
Dậy sớm là lợi ích ba đồng.