朝見 [Triều Kiến]

ちょうけん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

yết kiến Hoàng đế; yết kiến hoàng gia