朝腹 [Triều Phúc]

あさはら

Danh từ chung

sáng sớm

🔗 あさっぱら

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

bụng đói vào buổi sáng trước khi ăn sáng

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

chuyện vặt; chuyện đơn giản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あさはんなににもべなかったから、こんめちゃめちゃはらってるよ。
Vì sáng nay không ăn gì nên bây giờ tôi đói lắm.